Trở lại
Chia sẻ
REJURAN®: TIẾP CẬN TOÀN DIỆN TRONG CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG DA

REJURAN®: TIẾP CẬN TOÀN DIỆN TRONG CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG DA

Trong da liễu thẩm mỹ hiện đại, mục tiêu trẻ hóa đang dần mở rộng từ cải thiện từng khuyết điểm riêng lẻ sang nâng...

Trong da liễu thẩm mỹ hiện đại, mục tiêu trẻ hóa đang dần mở rộng từ cải thiện từng khuyết điểm riêng lẻ sang nâng cao chất lượng da trên nhiều phương diện. Một làn da khỏe mạnh không chỉ được đánh giá qua nếp nhăn, mà còn qua độ đồng đều màu da, kết cấu bề mặt, độ săn chắc và vẻ rạng rỡ tự nhiên.

Cách tiếp cận chất lượng da (Skin Quality) đặt trọng tâm vào việc đánh giá đặc điểm làn da một cách toàn diện, xác định những yếu tố đang bị ảnh hưởng và lựa chọn chiến lược can thiệp phù hợp với từng bệnh nhân.

Trong lĩnh vực y học tái tạo, Polynucleotide (PN) được nghiên cứu về tiềm năng hỗ trợ phục hồi và tái cấu trúc mô. Với nền tảng nguồn gốc cá hồi hoang dã và công nghệ tách chiết DNA độc quyền – DOT™ Polynucleotide, REJURAN® mở ra hướng tiếp cận trong cải thiện chất lượng da, từ cơ sở sinh học đến ứng dụng lâm sàng.

1. SKIN QUALITY: BỐN TRỤ CỘT TRONG ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DA

Chất lượng làn da (Skin Quality) là khái niệm đa chiều, phản ánh những đặc tính có liên hệ với nhau và cùng góp phần tạo nên diện mạo của làn da. Trong thực hành thẩm mỹ, bốn trụ cột dưới đây có thể được sử dụng như một khung tiếp cận để xác định mục tiêu điều trị.

Skin Firmness – Độ săn chắc của da

Phản ánh đặc tính đàn hồi và khả năng duy trì cấu trúc mô. Sự thay đổi của collagen, elastin và các thành phần chất nền ngoại bào có thể góp phần làm da kém săn chắc, hình thành nếp nhăn và biểu hiện lão hóa.

Skin Surface – Kết cấu bề mặt da

Liên quan đến độ mịn, độ thô ráp, nếp nhăn li ti, lỗ chân lông và những bất thường về bề mặt hoặc cấu trúc mô như sẹo lõm.

Skin Tone – Độ đồng đều màu da

Phản ánh sự phân bố sắc tố và mức độ đồng nhất của màu da. Nám, tăng sắc tố sau viêm và những vùng da không đều màu có thể khiến diện mạo kém tươi sáng.

Skin Glow – Vẻ rạng rỡ của làn da

Là biểu hiện tổng hợp của nhiều yếu tố, bao gồm sắc tố, kết cấu bề mặt, độ ẩm và khả năng phản xạ ánh sáng. Đây không phải một chỉ số sinh học độc lập, mà là kết quả có thể quan sát được từ sự kết hợp của nhiều đặc tính da.

Bốn trụ cột này không phải hệ thống phân loại bệnh học chuẩn hóa. Chúng giúp bác sĩ hệ thống hóa các vấn đề lâm sàng, xác định mục tiêu ưu tiên và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.

2. POLYNUCLEOTIDE VÀ VAI TRÒ CỦA REJURAN® TRONG SKIN QUALITY

2.1. Polynucleotide: Từ cơ sở sinh học đến tiềm năng tái tạo mô

Polynucleotide là các chuỗi nucleotide được nghiên cứu trong lĩnh vực phục hồi và tái tạo mô. Trong y học tái tạo, các cơ chế thường được thảo luận liên quan đến PN/PDRN bao gồm điều hòa phản ứng viêm thông qua thụ thể adenosine A2A, con đường tái sử dụng nucleotide (salvage pathway) và tương tác giữa vật liệu sinh học với môi trường mô.

Cần lưu ý rằng PN và PDRN không phải hai thuật ngữ có thể thay thế hoàn toàn cho nhau trong mọi bối cảnh nghiên cứu. Cơ chế được mô tả đối với PDRN cũng không mặc nhiên chứng minh tác động tương tự trên mọi chế phẩm PN.

Ba hướng cơ chế thường được quan tâm gồm:

Điều hòa phản ứng viêm – Adenosine A2A

Tín hiệu qua thụ thể adenosine A2A được nghiên cứu về khả năng điều hòa phản ứng viêm và hỗ trợ môi trường thuận lợi cho quá trình sửa chữa mô. Đây là cơ sở sinh học để tiếp tục nghiên cứu vai trò của các chế phẩm nucleotide trong phục hồi da.

Con đường tái sử dụng nucleotide – Salvage Pathway

Con đường này cho phép tế bào tái sử dụng các thành phần nucleotide để tổng hợp acid nucleic. Trong nghiên cứu về PDRN, cơ chế này được xem là một hướng giải thích tiềm năng cho vai trò hỗ trợ các quá trình sửa chữa mô.

Hỗ trợ khung cấu trúc ECM  – 3D Scaffold

Khái niệm 3D Scaffold được sử dụng để mô tả cấu trúc hỗ trợ hoặc môi trường tương tác ba chiều trong nghiên cứu vật liệu sinh học.

2.2. DOT™ Polynucleotide: Nền tảng tái tạo sinh học của REJURAN®

Vậy câu hỏi đặt ra là, có phải mọi sản phẩm chứa PN đều có hoạt tính và hiệu quả ứng dụng như nhau? 

Câu trả lời là KHÔNG. 

Hiệu quả của PN phụ thuộc và rất nhiều yếu tố như: kích thước chuỗi, nguồn gốc nguyên liệu, công nghệ tách chiết và quy trình sản xuất,…

REJURAN® ứng dụng công nghệ DOT™ (DNA Optimizing Technology) của PharmaResearch, sử dụng DNA có nguồn gốc từ cá hồi hoang dã Chum (Oncorhynchus keta) qua quy trình xử lý và tinh lọc chuyên biệt đã được cấp bằng sáng chế.

Một nghiên cứu công bố năm 2024 sử dụng kính hiển vi điện tử quét độ phân giải cao (SEM) đã ghi nhận DOT™ PN có cấu trúc đa diện với các khoang và vách ngăn liên kết thành dạng mạng lưới, khác với hình thái vô định hình quan sát được ở mẫu PDRN được khảo sát. Phát hiện này cung cấp cơ sở hình thái học để nghiên cứu đặc tính 3D scaffold của DOT™ PN.

Không phải DNA phân mảnh ngẫu nhiên, các chuỗi DOT™ PN được chuẩn hóa độ dài phân tử tối ưu, hình thành cấu trúc 3D Scaffold mô phỏng ma trận ngoại bào (ECM), mang ý nghĩa sinh học quan trọng:

🧬 Tăng giữ nước (Hydration retention): Hình thành mạng lưới ưa nước (hydrophilic), giúp giữ nước tại mô bì, cải thiện và duy trì độ ẩm nền da, đồng thời ổn định vi môi trường mô liên kết.

🧬 Ổn định cấu trúc mô & phân bố lại lực cơ học (Redistribution of mechanical tension): Hoạt động như khung sinh học vi mô giúp giảm tập trung ứng lực tại các vùng tổn thương, từ đó hỗ trợ mô tái cấu trúc trong trạng thái cân bằng sinh học hơn.

🧬 Kích hoạt nguyên bào sợi thông qua cơ chế cảm nhận cơ học (mechanotransduction): Sự tương tác giữa 3D Scaffold và tế bào giúp kích hoạt nguyên bào sợi (fibroblast), thúc đẩy tổng hợp collagen, elastin và hyaluronic acid (HA) nội sinh, từ đó cải thiện chất lượng nền da từ trung bì.

3. ỨNG DỤNG LÂM SÀNG REJURAN® TRONG CHIẾN LƯỢC CẢI THIỆN SKIN QUALITY

Từ đánh giá tình trạng da đến lựa chọn phương pháp phối hợp, mỗi chiến lược điều trị cần hướng đến vấn đề ưu tiên và đặc điểm mô của từng bệnh nhân.

Các trường hợp lâm sàng dưới đây là cơ hội để làm rõ cách tiếp cận đó thông qua đánh giá chuyên môn và kinh nghiệm thực hành của bác sĩ.

3.1. SKIN FIRMNESS – CẢI THIỆN ĐỘ SĂN CHẮC VÀ CHẤT LƯỢNG MÔ

Clinical Showcase 

Lão hóa vùng mắt có thể biểu hiện qua nếp nhăn, suy giảm độ đàn hồi, da mỏng và thay đổi cấu trúc mô. Bác sĩ cần phân biệt các vấn đề về chất lượng da với mất thể tích hoặc biến đổi cấu trúc sâu để lựa chọn phương pháp phù hợp.

Trong chiến lược này, Rejuran® I và Rejuran® S được cân nhắc theo đặc điểm vùng điều trị và mục tiêu lâm sàng.

Clinical Showcase – Ứng dụng Rejuran® trong trẻ hóa và giảm thâm vùng mắt | ThS. BS Vũ Ngọc Quý

Clinical Showcase – Ứng dụng Rejuran® trong làm săn và mờ thâm mắt | BS CKI. Nguyễn Mạnh Thắng

Phác đồ tham khảo được đề xuất:

Rejuran® I: tiêm vi điểm (mesotherapy) cho vùng da quanh mắt, tập trung vào chất lượng bề mặt, nếp nhăn và giảm quầng thâm.

Rejuran® S: ứng dụng kỹ thuật kim luồn (cannula) tại vùng có thay đổi cấu trúc mô như trũng mắt, rãnh lệ (tear trough), rãnh má (malarmound)  theo đánh giá của bác sĩ, để hỗ trợ cấu trúc mô và tăng sinh tự nhiên.

Liệu trình: 3 lần/đợt điều trị, cách nhau 3–4 tuần, có thể tiêm nhắc lại để duy trì hiệu quả sau 3-6 tháng.

Mục tiêu điều trị và kỹ thuật thực hiện cần được xác định theo giải phẫu vùng mắt, đặc điểm mô và hồ sơ an toàn. Các kỳ vọng như cải thiện quầng thâm, độ săn chắc hoặc vùng trũng cần được đánh giá theo nguyên nhân cụ thể, không mặc định áp dụng cho mọi bệnh nhân.

3.2. SKIN TONE – TÁI TẠO, PHỤC HỒI & KIỂM SOÁT SẮC TỐ DA

Clinical Showcase 

Trên nền da lão hóa, suy yếu hoặc tổn thương liên quan đến corticoid, điều trị sắc tố cần đồng thời xem xét tình trạng hàng rào bảo vệ da, phản ứng viêm trong nền da, mao mạch máu, tổn thương màng đáy DEJ, khả năng dung nạp và nguy cơ tăng sắc tố sau viêm.

Với trường hợp này, BS CKII. Nguyễn Lê Trà Mi lựa chọn Rejuran® Healer kết hợp các thiết bị phát năng lượng (EBDs), hướng đến cải thiện chất lượng nền da trong chiến lược kiểm soát sắc tố.

Clinical Showcase – Ứng dụng Rejuran® trong điều trị nám má và cải thiện chất lượng da | BS CKII. Nguyễn Lê Trà Mi

Tác động hiệp đồng của các phương pháp điều trị sắc tố

Phác đồ được ghi nhận:

Lần 1: Rejuran® Healer 2,7 ml x LDM – phục hồi và tái tạo da tổn thương

Lần 2: Rejuran® Healer 2,7 ml x RF Microneedling.

Lần 3: Rejuran® Healer 2,7ml x Laser Pico

3.3.  SKIN SURFACE – CẢI THIỆN KẾT CẤU VÀ TÁI CẤU TRÚC MÔ SẸO

Clinical Showcase 

Sẹo lõm và sẹo bỏng có thể đi kèm xơ hóa, co kéo và biến đổi cấu trúc mô. Vì vậy, điều trị cần dựa trên hình thái sẹo, tình trạng mô và khả năng đáp ứng của da.

Trong ca lâm sàng này, BS CKII. Huyền Trang phối hợp Rejuran® Healer với Laser Fractional CO₂, hướng đến cải thiện nền da, hỗ trợ quá trình phục hồi và nâng cao chất lượng mô trong liệu trình điều trị sẹo.

Clinical Showcase – Ứng dụng Rejuran® trong điều trị sẹo | BS CKII. Trương Thị Huyền Trang

Phác đồ được ghi nhận:

Lần 1: Rejuran® Healer 2,7 ml – phục hồi nền da trước khi phối hợp laser.

Lần 2–3: Rejuran® Healer 2,7 ml + Laser Fractional CO₂.

Lần 4–6: Rejuran® Healer 2,7 ml – tiếp tục cải thiện chất lượng da.

Việc phối hợp và phân bổ các buổi điều trị cần được cá thể hóa theo tình trạng sẹo, khả năng phục hồi và đánh giá của bác sĩ.

4. CÁ THỂ HÓA CHIẾN LƯỢC SKIN QUALITY TRONG THỰC HÀNH LÂM SÀNG

Bốn trụ cột Skin Quality cung cấp một khung tham chiếu để bác sĩ xác định vấn đề ưu tiên, nhưng không thay thế việc thăm khám và chẩn đoán.

Một kế hoạch điều trị phù hợp cần xem xét đồng thời:

  • Tình trạng da ban đầu: Sắc tố, kết cấu, độ đàn hồi, tổn thương cấu trúc và tiền sử can thiệp.
  • Mục tiêu điều trị: Vấn đề cần ưu tiên và mức độ cải thiện có thể kỳ vọng.
  • Lựa chọn phương pháp: Chỉ định của từng sản phẩm, kỹ thuật phối hợp và hồ sơ an toàn.
  • Theo dõi kết quả: Tiêu chí đánh giá, thời gian theo dõi và ghi nhận những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả.

REJURAN® với nền tảng DOT™ PN là một lựa chọn cần được xem xét trong tổng thể chiến lược lâm sàng, dựa trên đặc tính sản phẩm và bằng chứng liên quan đến từng chỉ định.

5. KẾT LUẬN

Skin Quality phản ánh cách tiếp cận toàn diện hơn trong da liễu thẩm mỹ, nơi mục tiêu điều trị không chỉ dừng ở một khuyết điểm riêng lẻ mà hướng đến những đặc tính tạo nên chất lượng làn da.

Trong bối cảnh đó, Polynucleotide đang được nghiên cứu nhờ tiềm năng ứng dụng trong phục hồi và tái tạo mô. Nền tảng DOT™ Polynucleotide của REJURAN® mở ra một hướng tiếp cận để xem xét đặc tính chế phẩm và định hướng ứng dụng trong thực hành lâm sàng.

Tuy nhiên, hiệu quả điều trị cần được đánh giá theo từng sản phẩm, chỉ định và tiêu chí kết quả cụ thể. Sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng đa chiều, lựa chọn phương pháp có cơ sở và theo dõi có hệ thống là nền tảng để xây dựng chiến lược cải thiện chất lượng da phù hợp với từng bệnh nhân.

REJURAN® – Tiếp cận Skin Quality từ nền tảng DOT™ Polynucleotide và định hướng tái tạo sinh học.

Nguồn tham khảo:

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11311621/

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10982675/

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC13047770/

Mục lục bài viết

    Tin tức liên quan

    TS.BS VŨ NGUYỆT MINH x REVISION SKINCARE | PHỐI HỢP ABC+E SAU CÁC LIỆU TRÌNH THẨM MỸ

    TS.BS VŨ NGUYỆT MINH x REVISION SKINCARE | PHỐI HỢP ABC+E SAU CÁC LIỆU TRÌNH THẨM MỸ

    BS CKII. NGUYỄN LÊ TRÀ MI x REJURAN ® | DOT™ POLYNUCLEOTIDE VÀ TIỀM NĂNG ỨNG DỤNG TRONG ĐIỀU TRỊ SẮC TỐ

    BS CKII. NGUYỄN LÊ TRÀ MI x REJURAN ® | DOT™ POLYNUCLEOTIDE VÀ TIỀM NĂNG ỨNG DỤNG TRONG ĐIỀU TRỊ SẮC TỐ

    REJURAN® –  ĐIỀU TRỊ RÁM MÁ: CÓ PHẢI CHỈ TẬP TRUNG VÀO SẮC TỐ?

    REJURAN® – ĐIỀU TRỊ RÁM MÁ: CÓ PHẢI CHỈ TẬP TRUNG VÀO SẮC TỐ?

    TẤT CẢ SẢN PHẨM TẤT CẢ SẢN PHẨM TẤT CẢ SẢN PHẨM TẤT CẢ SẢN PHẨM TẤT CẢ SẢN PHẨM TẤT CẢ SẢN PHẨM