02 Thư viện tài liệu 04 Đào tạo / Sự kiện cấp CME 05 Livestream
Integrated Skincare · Phác đồ ứng dụng

Từ nhu cầu da đến hướng triển khai.

Trang này ánh xạ 4 nhóm nhu cầu da chính vào một định hướng triển khai Integrated Skincare — kết nối vấn đề da với định hướng tại clinic, vai trò của sản phẩm Acurhyal và gợi ý homecare đồng hành.

Xem phác đồ Khám phá Acurhyal
Overview

4 nhóm nhu cầu da chính.

Trước khi đi vào chi tiết, đây là bản đồ tổng thể: mỗi nhu cầu da dẫn đến một định hướng triển khai riêng và một vai trò sản phẩm Acurhyal tương ứng.

Acurhyal LIFT
01 · Skin Firmness

Săn chắc & nâng cơ

01
  • Độ đàn hồi
  • Độ căng, săn chắc
  • Độ ẩm
Acurhyal LIFTChi tiết
Acurhyal STIM
02 · Skin Surface

Tái tạo bề mặt

02
  • Lỗ chân lông
  • Nếp nhăn, rãnh nhăn
  • Sẹo, sẹo mụn
  • Làn da sạch, không mụn, đốm da
Acurhyal STIMChi tiết
Acurhyal STIM
03 · Skin Tone

Làm sáng & đều màu

03
  • Sắc tố: nám, đốm nâu, tàn nhang, PIH
  • Đỏ da do giãn mạch (Erythema)
  • Không đều màu: bệnh lý, nguyên nhân khác…
Acurhyal STIMChi tiết
Coming soon
04 · Skin Glow

Căng bóng rạng rỡ

04
  • Độ rạng rỡ
  • Độ sáng / xỉn màu
  • Sức sống
  • Tổng thể các yếu tố
Acurhyal GLOW · Coming soonChi tiết
Integrated Skincare

Bản đồ phác đồ Integrated Skincare.

So sánh nhanh 4 nhóm nhu cầu theo cùng một cấu trúc: vấn đề da → định hướng clinic → sản phẩm Acurhyal → homecare → trạng thái. Trên mobile, mỗi cột thu gọn thành thẻ để dễ đọc.

01 · Skin FirmnessSăn chắc & nâng cơ
Vấn đề da
  • Độ đàn hồi
  • Độ căng, săn chắc
  • Độ ẩm
Định hướng clinic
Trẻ hóa · Săn chắcNhóm 35–45 tuổi
Sản phẩm AcurhyalAcurhyal LIFT
HomecareRetinol 1.0 FS + Mesolift cream
Trạng tháiSẵn sàng
02 · Skin SurfaceTái tạo bề mặt
Vấn đề da
  • Lỗ chân lông
  • Nếp nhăn, rãnh nhăn
  • Sẹo, sẹo mụn
  • Làn da sạch, không mụn, đốm da
Định hướng clinic
Trẻ hóa · Cấp ẩmNhóm 25–35 tuổi
Sẹo · Lỗ chân lôngThiết bị: Laser Fractional / CO2 / Micro-needle / Peel
Sản phẩm AcurhyalAcurhyal STIM
HomecareRetinol 1.0 FS + Ceramide cream
Trạng tháiSẵn sàng
03 · Skin ToneLàm sáng & đều màu
Vấn đề da
  • Sắc tố: nám, đốm nâu, tàn nhang, PIH
  • Đỏ da do giãn mạch (Erythema)
  • Không đều màu: bệnh lý, nguyên nhân khác…
Định hướng clinic
Sắc tố · Mạch máuThiết bị: Laser sắc tố / mạch máu
Sản phẩm AcurhyalAcurhyal STIM
HomecareRetinol 1.0 FS + Skinbooster cream
Trạng tháiSTIM sẵn sàng
04 · Skin GlowCăng bóng rạng rỡ
Vấn đề da
  • Độ rạng rỡ
  • Độ sáng / xỉn màu
  • Sức sống
  • Tổng thể các yếu tố
Định hướng clinicĐang hoàn thiện định hướng.
Sản phẩm AcurhyalAcurhyal GLOW
Homecare
Trạng tháiComing soon
A · Skin Firmness

Săn chắc & nâng cơ.

Trẻ hóa · Săn chắcNhóm 35–45 tuổi

Vấn đề da

  • Độ đàn hồi
  • Độ căng, săn chắc
  • Độ ẩm
01 · Giải phápSẵn sàng

Acurhyal LIFT — phục hồi độ đàn hồi & trương lực

Cho nhóm 35–45 tuổi bắt đầu chùng nhão, mất thể tích. Acurhyal LIFT hoạt động theo 3 trụ cột: tín hiệu ULMW-HA 15.2 kDa đánh thức nguyên bào sợi, tổ hợp Amino Acid cấu trúc + Choline dựng lại mạng collagen & elastin, hệ đệm pH 7 củng cố ECM — tạo hiệu ứng săn chắc & nâng đỡ tự nhiên.

02 · Chỉ định

Vùng & vấn đề phù hợp

Săn chắc & nâng cơ mặt, body · làm đầy nếp nhăn tĩnh · giảm bọng mắt · hỗ trợ phục hồi vết rạn da · da mất nước, giảm trương lực.

03 · Kỹ thuật & tần suất

Phác đồ tiêm khuyến nghị

Kỹ thuật papule, tiêm rải đều toàn mặt & cổ — tổng ~5 ml (≈0,1 ml/điểm), xâm lấn tối thiểu. 3–5 buổi, mỗi 2 tuần/lần, sau đó duy trì mỗi 3–6 tháng.

04 · Kết quả kỳ vọng

Sau thủ thuật

Hiệu ứng nâng cơ sớm, da săn chắc & đàn hồi hơn. pH tương thích giúp ít đau, hầu như không đỏ da, nốt sẩn tan trong vài phút — sinh hoạt bình thường ngay.

05 · Homecare

Đồng hành tại nhà

Retinol 1.0 FS + Mesolift cream.Gợi ý homecare — điều chỉnh theo đánh giá chuyên môn, không thay thế chỉ định của bác sĩ.

Tìm hiểu Acurhyal LIFT
B · Skin Surface

Tái tạo bề mặt.

Trẻ hóa · Cấp ẩmNhóm 25–35 tuổi

Vấn đề da

  • Lỗ chân lông
  • Nếp nhăn, rãnh nhăn
  • Sẹo, sẹo mụn
  • Làn da sạch, không mụn, đốm da
Clinic · Trẻ hóaSẵn sàng

Định hướng trẻ hóa · cấp ẩm

Cho nhóm 25–35 tuổi. Sản phẩm: Acurhyal STIM.

Clinic · Sẹo & lỗ chân lông

Định hướng sẹo · lỗ chân lông

Thiết bị: Laser Fractional / CO2 / Micro-needle / Peel. Sản phẩm: Acurhyal STIM.

Homecare

Gợi ý đồng hành tại nhà

Retinol 1.0 FS + Ceramide cream.Gợi ý homecare — điều chỉnh theo đánh giá chuyên môn, không thay thế chỉ định của bác sĩ.

Tìm hiểu Acurhyal STIM
C · Skin Tone

Làm sáng & đều màu.

Vấn đề da

  • Sắc tố: nám, đốm nâu, tàn nhang, PIH
  • Đỏ da do giãn mạch (Erythema)
  • Không đều màu: bệnh lý, nguyên nhân khác…
ClinicSẵn sàng

Định hướng tại clinic

Thiết bị: Laser sắc tố / mạch máu. Sản phẩm: Acurhyal STIM.

Homecare

Gợi ý đồng hành tại nhà

Retinol 1.0 FS + Skinbooster cream.Gợi ý homecare — điều chỉnh theo đánh giá chuyên môn, không thay thế chỉ định của bác sĩ.

Acurhyal GLOWComing soon

Bổ sung trong tương lai

Acurhyal GLOW dự kiến bổ sung cho định hướng này. Hiện chưa có mặt — thông tin sẽ được cập nhật khi sẵn sàng.

Tìm hiểu Acurhyal STIM
D · Skin Glow

Căng bóng rạng rỡ.

Vấn đề da

  • Độ rạng rỡ
  • Độ sáng / xỉn màu
  • Sức sống
  • Tổng thể các yếu tố
Acurhyal GLOWComing soon

Định hướng dành cho Skin Glow

Nhóm nhu cầu Skin Glow gắn với định hướng Acurhyal GLOW — hiện đang Coming soon. Chúng tôi sẽ cập nhật định hướng clinic, vai trò sản phẩm và homecare khi sản phẩm chính thức sẵn sàng.

Vai trò sản phẩm

Vai trò của từng dòng Acurhyal.

Nhìn nhanh dòng nào xuất hiện trong định hướng nào — dựa trên nội dung phác đồ ở trên.

Acurhyal STIM
Tái tạo · Cấp ẩm · Sắc tố

Acurhyal STIM

Xuất hiện trong định hướng Skin Surface (tái tạo bề mặt, sẹo, lỗ chân lông) và Skin Tone (làm sáng, đều màu) — theo nội dung phác đồ.

Acurhyal LIFT
Săn chắc · Đàn hồi · Nâng cơ

Acurhyal LIFT

Xuất hiện trong định hướng Skin Firmness (săn chắc & nâng cơ) cho nhóm 35–45 tuổi — theo nội dung phác đồ.

Căng bóng · Rạng rỡ

Acurhyal GLOW

Gắn với định hướng Skin Glow (căng bóng, rạng rỡ). Hiện Coming soon — chưa có mặt trong phác đồ triển khai.

Coming soon
Integrated Skincare

Cần tư vấn phác đồ phù hợp cho clinic của bạn?

Đội ngũ Fusion / The Vigo sẽ đồng hành xây dựng định hướng triển khai phù hợp với nhóm khách hàng & dịch vụ của cơ sở.

Khám phá Acurhyal

TBYT loại D · VN · CE MDR Class III · Fusion Meso · Spain

Chat tư vấn Tải tài liệu Nhận báo giá